siêu đạo

siêu đạo

Một chiến binh cầm thanh siêu đạo trong tay.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loại gươm ngắn, cong: "siêu đạo" (phiên âm từ tiếng Pháp "yatagan") một loại dao găm hoặc gươm ngắn, lưỡi cong đặc trưng, thường được sử dụngcác nước Trung Đông Bắc Phi. Từ này mang tính chất cổ hoặc lịch sử, hiện ít dùng trong đời sống hiện đại.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • Trong bảo tàng, trưng bày một thanh siêu đạo cổ xưa. (Trong bảo tàng, một thanh gươm ngắn cong cổ được trưng bày.)
    • Các chiến binh Ottoman thường mang theo siêu đạo bên mình. (Các chiến binh Ottoman thường mang theo loại dao găm cong này bên người.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "siêu đạo" trong ngữ cảnh lịch sử: thường được nhắc đến trong các tài liệu về khí cổ đại hoặc văn hóa Trung Đông.
    • Siêu đạo biểu tượng của sự dũng mãnh trong văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ. (Loại gươm này biểu tượng của lòng dũng cảm trong văn hóa Thổ Nhĩ Kỳ.)
Biến thể từ gần giống
  • Dao găm (danh từ): loại dao nhỏ, sắc, dùng để đâm hoặc cắt.

    • Anh ta giấu một con dao găm trong ủng. (Anh ta giấu một con dao nhỏ trong ủng.)
  • Gươm (danh từ): khí dài, lưỡi thẳng hoặc cong, dùng để chém.

    • Người lính rút gươm ra khỏi vỏ. (Người lính rút gươm ra khỏi vỏ.)
Từ đồng nghĩa
  • Dao cong: loại dao lưỡi cong.
  • Kiếm ngắn: loại kiếm kích thước nhỏ hơn kiếm thường.
Thành ngữ liên quan
  • Siêu đạo trong tay, oai phong lẫm liệt: (thành ngữ cổ) chỉ người khí mạnh mẽ, uy nghi.
    • Chàng trai cầm siêu đạo, oai phong lẫm liệt bước ra trận. (Chàng trai cầm gươm cong, uy nghi bước ra trận.)

Từ chứa "siêu đạo"